interjection
English to Vietnamese Dictionary
voila Meaning in Vietnamese (voila nghĩa là gì)
xong rồi
xong rồi in English:voila
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của voila trong tiếng Việt là xong rồi. (Dùng để thu hút sự chú ý đến một cái gì đó vừa được trình bày, tiết lộ hoặc đạt được thành công.)
Definitions of Voila
- 1interjection(informal)xong rồi
Used to call attention to something that has just been presented, revealed, or successfully achieved.
Dùng để thu hút sự chú ý đến một cái gì đó vừa được trình bày, tiết lộ hoặc đạt được thành công.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: