interjection
English to Vietnamese Dictionary

voila Meaning in Vietnamese (voila nghĩa là gì)

xong rồi
xong rồi in English:voila
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của voila trong tiếng Việt là xong rồi. (Dùng để thu hút sự chú ý đến một cái gì đó vừa được trình bày, tiết lộ hoặc đạt được thành công.)

Definitions of Voila

  1. 1
    interjection(informal)
    xong rồi

    Used to call attention to something that has just been presented, revealed, or successfully achieved.

    Dùng để thu hút sự chú ý đến một cái gì đó vừa được trình bày, tiết lộ hoặc đạt được thành công.

Example Sentences

casual

“I just finished baking the cake, and voilà!”

casual

“He pressed a button, and voilà, the secret door opened.”

Anh ấy bấm một nút, và xong rồi, cánh cửa bí mật đã mở ra.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

beholdthere you gota-da