other
English to Vietnamese Dictionary
von Meaning in Vietnamese (von nghĩa là gì)
von, từ, của
von in English:von
Phonetic:vôn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của von trong tiếng Việt là von, từ, của. (Một giới từ tiếng Đức có nghĩa là 'từ', thường được sử dụng trong họ để chỉ nguồn gốc địa lý của một người hoặc gia đình.)
Definitions of Von
- 1
- 2othercủa
A German preposition meaning 'of', sometimes used in surnames to denote belonging, lineage, or a connection to a specific entity.
Một giới từ tiếng Đức có nghĩa là 'của', đôi khi được sử dụng trong họ để chỉ sự thuộc về, dòng dõi, hoặc mối liên hệ với một thực thể cụ thể.
Example Sentences
biographical
“The famous scientist Wernher von Braun was a pioneer in rocket technology.”
general
“Many German names include 'von' to signify a connection to a specific place.”
Nhiều tên tiếng Đức bao gồm 'von' để biểu thị mối liên hệ với một địa điểm cụ thể.