noun
English to Vietnamese Dictionary

vp Meaning in Vietnamese (vp nghĩa là gì)

phó tổng thống
phó tổng thống in English:vp
Phonetic:phó tỏng thong
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vp trong tiếng Việt là phó tổng thống. (Viết tắt của "Vice President", chỉ một giám đốc điều hành xếp dưới tổng thống và thường đóng vai trò phó của họ.)

Definitions of Vp

  1. 1
    noun(formal)
    phó tổng thống

    An abbreviation for "Vice President," referring to an executive officer ranking below a president and typically serving as their deputy.

    Viết tắt của "Vice President", chỉ một giám đốc điều hành xếp dưới tổng thống và thường đóng vai trò phó của họ.

Example Sentences

business

“The VP of sales announced the new quarterly targets.”

Phó tổng thống phụ trách kinh doanh đã công bố các mục tiêu hàng quý mới.

business

“She was recently promoted to VP of marketing.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

deputy presidentsecond-in-command

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

presidentchief executive officer

Inflected Word Forms

nounVice President