noun
English to Vietnamese Dictionary
vp Meaning in Vietnamese (vp nghĩa là gì)
phó tổng thống
phó tổng thống in English:vp
Phonetic:phó tỏng thong
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của vp trong tiếng Việt là phó tổng thống. (Viết tắt của "Vice President", chỉ một giám đốc điều hành xếp dưới tổng thống và thường đóng vai trò phó của họ.)
Definitions of Vp
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
deputy presidentsecond-in-command
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
presidentchief executive officer
Inflected Word Forms
nounVice President