noun
English to Vietnamese Dictionary
wagner Meaning in Vietnamese (wagner nghĩa là gì)
Wagner
Wagner in English:wagner
Phonetic:Va-gơ-nơ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của wagner trong tiếng Việt là Wagner. (Một họ của người Đức, nổi tiếng nhất gắn liền với Richard Wagner, một nhà soạn nhạc nổi tiếng thế kỷ 19, được biết đến với các vở opera của ông.)
Definitions of Wagner
- 1nounWagner
A German surname, most notably associated with Richard Wagner, a renowned 19th-century composer famous for his operas.
Một họ của người Đức, nổi tiếng nhất gắn liền với Richard Wagner, một nhà soạn nhạc nổi tiếng thế kỷ 19, được biết đến với các vở opera của ông.
Example Sentences
general
“Richard Wagner's operas are known for their complex musical structures.”
Các vở opera của Richard Wagner nổi tiếng với cấu trúc âm nhạc phức tạp của chúng.