noun
English to Vietnamese Dictionary

wagon Meaning in Vietnamese (wagon nghĩa là gì)

xe ngựa, toa xe, xe chở hàng
xe ngựa in English:wagon
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wagon trong tiếng Việt là xe ngựa, toa xe, xe chở hàng. (Một loại xe bốn bánh dùng để vận chuyển hàng hóa nặng, thường được kéo bởi động vật hoặc máy kéo.)

Definitions of Wagon

  1. 1
    noun
    xe ngựa

    A wagon is a four-wheeled vehicle used for transporting heavy goods, often pulled by animals or a tractor.

    Một loại xe bốn bánh dùng để vận chuyển hàng hóa nặng, thường được kéo bởi động vật hoặc máy kéo.

  2. 2
    noun
    toa xe

    In railways, a wagon refers to a freight car used for carrying goods.

    Trong ngành đường sắt, toa xe là một loại phương tiện chở hàng dùng để vận chuyển hàng hóa.

  3. 3
    noun(informal)
    xe chở hàng

    Informally, especially in the US, a wagon can refer to a station wagon, which is a type of car with an extended cargo area.

    Không trang trọng, đặc biệt ở Mỹ, xe chở hàng có thể ám chỉ một loại xe ô tô có khoang chứa hàng mở rộng.

Example Sentences

casual

“The farmer loaded the hay onto the old wooden wagon.”

casual

“The train consisted of several wagons carrying coal.”

Đoàn tàu gồm nhiều toa xe chở than.

casual

“We packed all our camping gear into the station wagon.”

Chúng tôi đã đóng gói tất cả đồ cắm trại vào chiếc xe chở hàng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounwagonload
agent nounwagoner

Phrases & Idiomatic Expressions

on the wagonidiom

To abstain from drinking alcohol.

jump on the bandwagonidiom

To join a popular activity or trend.