interjection
English to Vietnamese Dictionary
wah Meaning in Vietnamese (wah nghĩa là gì)
oa
oa in English:wah
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của wah trong tiếng Việt là oa. (Một thán từ dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ như sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên hoặc đôi khi là sự thất vọng.)
Definitions of Wah
- 1