noun · general
English to Vietnamese Dictionary
warlock Meaning in Vietnamese (warlock nghĩa là gì)
nounphù thủy (nam)
generalkẻ tà thuật
phù thủy (nam) in English:warlock
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của warlock trong tiếng Việt là phù thủy (nam), kẻ tà thuật. (Một người đàn ông thực hành ma thuật hoặc phù thủy; một phù thủy nam, đặc biệt là người liên quan đến ma thuật hắc ám hoặc tà ác.)
Definitions of Warlock
- 1nounphù thủy (nam)
A man who practices witchcraft or sorcery; a male witch, especially one associated with dark or evil magic.
Một người đàn ông thực hành ma thuật hoặc phù thủy; một phù thủy nam, đặc biệt là người liên quan đến ma thuật hắc ám hoặc tà ác.
- 2kẻ tà thuật
Một người đàn ông thực hành ma thuật hoặc phù thủy; một phù thủy nam, đặc biệt là người liên quan đến ma thuật hắc ám hoặc tà ác.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounwitchcraft
nounsorcery
nounwizardry