noun
English to Vietnamese Dictionary
warsaw Meaning in Vietnamese (warsaw nghĩa là gì)
Warszawa
Warszawa in English:warsaw
Phonetic:Va-sa-va
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của warsaw trong tiếng Việt là Warszawa. (Warszawa là thủ đô và thành phố lớn nhất của Ba Lan, nằm trên sông Vistula.)
Definitions of Warsaw
- 1
Example Sentences
formal
“Warsaw played a significant role in European history.”
Warszawa đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử châu Âu.
casual
“Many tourists visit Warsaw to explore its historical sites.”
Nhiều khách du lịch đến Warszawa để khám phá các di tích lịch sử của thành phố.