wars Meaning in Vietnamese (wars nghĩa là gì)
Nghĩa của wars trong tiếng Việt là chiến tranh. (Các cuộc xung đột vũ trang kéo dài giữa các quốc gia hoặc giữa các nhóm khác nhau trong một quốc gia, thường dẫn đến tổn thất sinh mạng và sự tàn phá đáng kể.)
Definitions of Wars
- 1nounchiến tranh
Prolonged armed conflicts between states or nations, or between different groups within a state, often resulting in significant loss of life and destruction.
Các cuộc xung đột vũ trang kéo dài giữa các quốc gia hoặc giữa các nhóm khác nhau trong một quốc gia, thường dẫn đến tổn thất sinh mạng và sự tàn phá đáng kể.
Example Sentences
“The history books are filled with stories of ancient wars.”
Sách lịch sử đầy rẫy những câu chuyện về các cuộc chiến tranh cổ đại.
“Many countries have been involved in various wars throughout their existence.”
Nhiều quốc gia đã tham gia vào các cuộc chiến tranh khác nhau trong suốt lịch sử tồn tại của họ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To formally announce the beginning of a war against another country or group.
To carry on a war; to engage in military conflict.
A state of political hostility between countries characterized by threats, propaganda, and other measures short of open warfare.