other
English to Vietnamese Dictionary

webb Meaning in Vietnamese (webb nghĩa là gì)

Webb
Webb in English:webb
Phonetic:Vép
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của webb trong tiếng Việt là Webb. (Webb là một họ phổ biến của người Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thợ dệt', và cũng được sử dụng làm tên riêng.)

Definitions of Webb

  1. 1
    other
    Webb

    Webb is a common English surname of Old English origin, meaning 'weaver', and is also used as a given name.

    Webb là một họ phổ biến của người Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thợ dệt', và cũng được sử dụng làm tên riêng.

Example Sentences

formal

“Mr. Webb will be joining us for the meeting.”

Ngài Webb sẽ tham gia cùng chúng tôi trong cuộc họp.

Inflected Word Forms

nounwebbing
nounwebmaster
adjectivewebbed