adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

wedged Meaning in Vietnamese (wedged nghĩa là gì)

adjectivekẹt, bị kẹt
verbbị chèn
kẹt in English:wedged
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wedged trong tiếng Việt là kẹt, bị kẹt, bị chèn. (Mô tả một vật hoặc người bị cố định chặt hoặc mắc kẹt trong một không gian hẹp hoặc giữa hai vật khác.)

Definitions of Wedged

  1. 1
    adjective
    bị kẹt

    Describes an object or person that is tightly fixed or stuck in a narrow space or between two other objects.

    Mô tả một vật hoặc người bị cố định chặt hoặc mắc kẹt trong một không gian hẹp hoặc giữa hai vật khác.

  2. 2
    verb
    bị chèn

    Refers to the state of having been forced or pushed into a narrow space or between other things, acting as a past participle.

    Đề cập đến trạng thái đã bị ép hoặc đẩy vào một không gian hẹp hoặc giữa những thứ khác, hoạt động như một phân từ quá khứ.

Example Sentences

casual

“The car was wedged between two trees after the accident.”

Chiếc xe bị kẹt giữa hai cái cây sau vụ tai nạn.

casual

“He wedged the door open with a small piece of wood.”

Anh ấy đã chèn một mẩu gỗ nhỏ để giữ cánh cửa mở.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivewedge
present participlewedging
nounwedge
pluralwedges

Phrases & Idiomatic Expressions

wedged incollocation

Stuck tightly inside a confined space.

wedged betweencollocation

Stuck tightly in the space separating two objects or surfaces.