weighing Meaning in Vietnamese (weighing nghĩa là gì)
Nghĩa của weighing trong tiếng Việt là cân nhắc, việc cân, sự cân nhắc. (Quá trình xác định khối lượng hoặc trọng lượng của một vật thể, thường sử dụng cân hoặc đòn cân.)
Definitions of Weighing
- 1nounviệc cân
The process of determining the mass or weight of an object, typically using a scale or balance.
Quá trình xác định khối lượng hoặc trọng lượng của một vật thể, thường sử dụng cân hoặc đòn cân.
- 2nounsự cân nhắc
The act of carefully considering or evaluating the importance or implications of something before making a decision.
Hành động xem xét hoặc đánh giá cẩn thận tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của một điều gì đó trước khi đưa ra quyết định.
Example Sentences
“The weighing of the ingredients is crucial for baking a perfect cake.”
Việc cân nguyên liệu là rất quan trọng để làm ra một chiếc bánh hoàn hảo.
“After much weighing of the evidence, the jury reached a verdict.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To contribute to a discussion or to be measured for weight.
To assess or evaluate a situation or person.