other
English to Vietnamese Dictionary

weston Meaning in Vietnamese (weston nghĩa là gì)

Weston
Weston in English:weston
Phonetic:Tây-sơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của weston trong tiếng Việt là Weston. (Weston là một họ phổ biến trong tiếng Anh và tên địa danh được tìm thấy ở nhiều địa điểm, đặc biệt là ở Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.)

Definitions of Weston

  1. 1
    other
    Weston

    Weston is a common English surname and a place name found in various locations, particularly in the United Kingdom and the United States.

    Weston là một họ phổ biến trong tiếng Anh và tên địa danh được tìm thấy ở nhiều địa điểm, đặc biệt là ở Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.

Example Sentences

business

“Mr. Weston will be arriving shortly for the meeting.”

Ông Weston sẽ sớm đến dự cuộc họp.

casual

“They decided to spend their vacation in Weston-super-Mare.”

Họ quyết định dành kỳ nghỉ của mình ở Weston-super-Mare.