interjection
English to Vietnamese Dictionary
whee Meaning in Vietnamese (whee nghĩa là gì)
Chà!
Chà! in English:whee
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của whee trong tiếng Việt là Chà!. (Một thán từ dùng để diễn tả sự vui mừng, phấn khích hoặc một chuyển động đột ngột, nhanh chóng, thường gắn liền với trò chơi của trẻ em.)
Definitions of Whee
- 1interjection(informal)Chà!
An exclamation used to express delight, excitement, or a sudden, swift movement, often associated with children's play.
Một thán từ dùng để diễn tả sự vui mừng, phấn khích hoặc một chuyển động đột ngột, nhanh chóng, thường gắn liền với trò chơi của trẻ em.