noun
English to Vietnamese Dictionary

wien Meaning in Vietnamese (wien nghĩa là gì)

Vien
Vien in English:wien
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wien trong tiếng Việt là Vien. (Vien là tên tiếng Đức của Vienna, thủ đô và thành phố lớn nhất của Áo, nổi tiếng với lịch sử, văn hóa và kiến trúc phong phú.)

Definitions of Wien

  1. 1
    noun
    Vien

    Wien is the German name for Vienna, which is the capital and largest city of Austria, renowned for its rich history, culture, and architecture.

    Vien là tên tiếng Đức của Vienna, thủ đô và thành phố lớn nhất của Áo, nổi tiếng với lịch sử, văn hóa và kiến trúc phong phú.

Example Sentences

general

“Wien is famous for its imperial palaces and classical music heritage.”

Vien nổi tiếng với các cung điện hoàng gia và di sản âm nhạc cổ điển của nó.