noun
English to Vietnamese Dictionary

windbag Meaning in Vietnamese (windbag nghĩa là gì)

kẻ lắm mồm
kẻ lắm mồm in English:windbag
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của windbag trong tiếng Việt là kẻ lắm mồm. (Người nói nhiều, đặc biệt là một cách khoe khoang hoặc nhàm chán, mà không nói điều gì thực sự quan trọng hoặc có nội dung.)

Definitions of Windbag

  1. 1
    noun(informal, derogatory)
    kẻ lắm mồm

    A person who talks at great length, especially in a pompous or boring way, without saying anything of real importance or substance.

    Người nói nhiều, đặc biệt là một cách khoe khoang hoặc nhàm chán, mà không nói điều gì thực sự quan trọng hoặc có nội dung.

Example Sentences

casual

“His uncle is a real windbag; he can talk for hours about nothing.”

Chú của anh ấy đúng là kẻ lắm mồm; chú ấy có thể nói hàng giờ về những chuyện không đâu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chatterboxgasbagblabbermouthboreloudmouth

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

listenertaciturn personconcise speaker

Inflected Word Forms

nounwindbaggery
adjectivewindbaggish