noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

wink Meaning in Vietnamese (wink nghĩa là gì)

nounnháy mắt, cái nháy mắt
verbnháy mắt
nháy mắt in English:wink
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wink trong tiếng Việt là nháy mắt, cái nháy mắt. (Hành động chớp nhanh một mắt, thường là một tín hiệu hoặc cử chỉ đùa cợt.)

Concept Illustration
Wink visual illustration - Meaning in Vietnamese (nháy mắt)
Visual representation of "wink"

Definitions of Wink

  1. 1
    noun
    cái nháy mắt

    A quick closing and opening of one eye, typically as a signal or a playful gesture.

    Hành động chớp nhanh một mắt, thường là một tín hiệu hoặc cử chỉ đùa cợt.

  2. 2
    verb
    nháy mắt

    To close and open one eye quickly, typically as a signal or to convey a message.

    Chớp nhanh một mắt, thường là để ra hiệu hoặc truyền đạt một thông điệp.

Example Sentences

casual

“He gave her a quick wink to show he was joking.”

Anh ấy nháy mắt với cô ấy để cho thấy anh ấy đang đùa.

general

“The lights on the dashboard winked on and off.”

Những chiếc đèn trên bảng điều khiển nhấp nháy bật rồi tắt.

casual

“She winked at me from across the room.”

Cô ấy nháy mắt với tôi từ phía bên kia căn phòng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularwinks
past tensewinked
present participlewinking

Phrases & Idiomatic Expressions

forty winksidiom

A short sleep, especially during the day; a nap.