noun
English to Vietnamese Dictionary
wishlist Meaning in Vietnamese (wishlist nghĩa là gì)
danh sách mong muốn, danh sách những thứ mong muốn
danh sách mong muốn in English:wishlist
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của wishlist trong tiếng Việt là danh sách mong muốn, danh sách những thứ mong muốn. (Một danh sách các món đồ, trải nghiệm hoặc mục tiêu mà ai đó hy vọng có được hoặc đạt được.)
Definitions of Wishlist
- 1noundanh sách những thứ mong muốn
A list of desired items, experiences, or goals that someone hopes to acquire or achieve.
Một danh sách các món đồ, trải nghiệm hoặc mục tiêu mà ai đó hy vọng có được hoặc đạt được.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
want listdesire list
Inflected Word Forms
gerundwishlisting
nounwish list
Phrases & Idiomatic Expressions
Christmas wishlistcollocation
A list of desired gifts for Christmas.
wedding wishlistcollocation
A list of desired gifts for a wedding.