noun
English to Vietnamese Dictionary

wishlist Meaning in Vietnamese (wishlist nghĩa là gì)

danh sách mong muốn, danh sách những thứ mong muốn
danh sách mong muốn in English:wishlist
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wishlist trong tiếng Việt là danh sách mong muốn, danh sách những thứ mong muốn. (Một danh sách các món đồ, trải nghiệm hoặc mục tiêu mà ai đó hy vọng có được hoặc đạt được.)

Definitions of Wishlist

  1. 1
    noun
    danh sách những thứ mong muốn

    A list of desired items, experiences, or goals that someone hopes to acquire or achieve.

    Một danh sách các món đồ, trải nghiệm hoặc mục tiêu mà ai đó hy vọng có được hoặc đạt được.

Example Sentences

casual

“She added a new book to her birthday wishlist.”

Cô ấy đã thêm một cuốn sách mới vào danh sách mong muốn sinh nhật của mình.

business

“The company's wishlist for new features is quite extensive.”

Danh sách mong muốn các tính năng mới của công ty khá đồ sộ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

want listdesire list

Inflected Word Forms

gerundwishlisting
nounwish list

Phrases & Idiomatic Expressions

Christmas wishlistcollocation

A list of desired gifts for Christmas.

wedding wishlistcollocation

A list of desired gifts for a wedding.