wlan Meaning in Vietnamese (wlan nghĩa là gì)
Nghĩa của wlan trong tiếng Việt là Mạng LAN không dây. (WLAN là viết tắt của Mạng Cục bộ Không dây (Wireless Local Area Network), là một mạng máy tính không dây liên kết hai hoặc nhiều thiết bị bằng cách sử dụng giao tiếp không dây để tạo thành một mạng cục bộ trong một khu vực giới hạn như nhà, trường học, phòng thí nghiệm máy tính hoặc tòa nhà văn phòng.)
Definitions of Wlan
- 1noun(standard)Mạng LAN không dây
WLAN stands for Wireless Local Area Network, which is a wireless computer network that links two or more devices using wireless communication to form a local area network within a limited area such as a home, school, computer laboratory, or office building.
WLAN là viết tắt của Mạng Cục bộ Không dây (Wireless Local Area Network), là một mạng máy tính không dây liên kết hai hoặc nhiều thiết bị bằng cách sử dụng giao tiếp không dây để tạo thành một mạng cục bộ trong một khu vực giới hạn như nhà, trường học, phòng thí nghiệm máy tính hoặc tòa nhà văn phòng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A link established via a Wireless Local Area Network.
Measures taken to protect a Wireless Local Area Network from unauthorized access.