noun
English to Vietnamese Dictionary
wong Meaning in Vietnamese (wong nghĩa là gì)
Hoàng
Hoàng in English:wong
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của wong trong tiếng Việt là Hoàng. (Một họ phổ biến của người Trung Quốc, thường được phiên âm từ nhiều phương ngữ tiếng Trung khác nhau.)
Definitions of Wong
- 1
Example Sentences
casual
“Mr. Wong has been living in this neighborhood for over twenty years.”
casual
“The Wong family owns a popular restaurant downtown.”
Gia đình họ Hoàng sở hữu một nhà hàng nổi tiếng ở trung tâm thành phố.