noun
English to Vietnamese Dictionary
workgroup Meaning in Vietnamese (workgroup nghĩa là gì)
nhóm làm việc
nhóm làm việc in English:workgroup
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của workgroup trong tiếng Việt là nhóm làm việc. (Một nhóm làm việc là một nhóm nhỏ các cá nhân cộng tác trong một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể, thường là trong một cơ cấu tổ chức lớn hơn.)
Definitions of Workgroup
- 1nounnhóm làm việc
A workgroup is a small group of individuals who collaborate on a specific task or project, typically within a larger organizational structure.
Một nhóm làm việc là một nhóm nhỏ các cá nhân cộng tác trong một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể, thường là trong một cơ cấu tổ chức lớn hơn.
Example Sentences
“The workgroup successfully completed the project ahead of schedule.”
“Each workgroup presented its findings to the management.”
Mỗi nhóm làm việc đã trình bày kết quả của mình cho ban quản lý.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
individuallone worker
Inflected Word Forms
pluralworkgroups