noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary
worshipping Meaning in Vietnamese (worshipping nghĩa là gì)
nounthờ phụng, sự thờ phụng
adjectivethờ phụng
thờ phụng in English:worshipping
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của worshipping trong tiếng Việt là thờ phụng, sự thờ phụng. (Hành động thể hiện sự tôn kính và sùng bái đối với một vị thần hoặc vật linh thiêng, thường bao gồm các nghi lễ hoặc lời cầu nguyện.)
Definitions of Worshipping
- 1
- 2adjectivethờ phụng
Expressing or engaged in the act of showing adoration and reverence towards a deity or sacred entity.
Thể hiện hoặc đang trong hành động thể hiện sự sùng bái và tôn kính đối với một vị thần hoặc thực thể linh thiêng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveworship
past tenseworshipped
agent nounworshipper
adjectiveworshipful
Phrases & Idiomatic Expressions
worshipping the ground she walks onidiom
To adore someone excessively or uncritically.