wrought Meaning in Vietnamese (wrought nghĩa là gì)
Nghĩa của wrought trong tiếng Việt là chế tác, bồn chồn, gây ra. (Được tạo hình hoặc định hình bằng cách gia công vật liệu, đặc biệt là bằng cách rèn hoặc đập kim loại thành hình dạng mong muốn.)
Definitions of Wrought
- 1adjectivechế tác
Formed or shaped by working with a material, especially by hammering or beating metal into a desired form.
Được tạo hình hoặc định hình bằng cách gia công vật liệu, đặc biệt là bằng cách rèn hoặc đập kim loại thành hình dạng mong muốn.
- 2verbgây ra
Caused or brought about something, often with significant or destructive consequences, used as a past participle.
Đã gây ra hoặc mang lại điều gì đó, thường với hậu quả đáng kể hoặc tàn phá, được sử dụng như một phân từ quá khứ.
- 3
Example Sentences
“The old gate was made of beautifully wrought iron.”
“The sudden announcement wrought confusion among the employees.”
Thông báo đột ngột đã gây ra sự bối rối cho các nhân viên.
“She was wrought up with emotion after hearing the news.”
Cô ấy đã bồn chồn vì xúc động sau khi nghe tin tức.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Iron that has been worked by hammering or shaping, often decorative.
To cause great damage or destruction.
Very agitated, upset, or nervous.