noun
English to Vietnamese Dictionary
wyoming Meaning in Vietnamese (wyoming nghĩa là gì)
Wyoming
Wyoming in English:wyoming
Phonetic:Uai-ô-ming
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của wyoming trong tiếng Việt là Wyoming. (Wyoming là một tiểu bang nằm ở vùng núi thuộc khu vực miền Tây Hoa Kỳ.)
Definitions of Wyoming
- 1