other
English to Vietnamese Dictionary
x Meaning in Vietnamese (x nghĩa là gì)
x, xê
x in English:x
Phonetic:ích
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của x trong tiếng Việt là x, xê. (Chữ cái 'x' trong tiếng Anh, có thể đại diện cho các khái niệm khác nhau như biến số chưa biết, dấu chữ thập, hoặc ký hiệu phép nhân.)
Definitions of X
- 1otherxê
This entry serves as a placeholder for the English letter 'x', which can represent various concepts such as an unknown variable, a cross mark, or a symbol for multiplication.
Chữ cái 'x' trong tiếng Anh, có thể đại diện cho các khái niệm khác nhau như biến số chưa biết, dấu chữ thập, hoặc ký hiệu phép nhân.
Example Sentences
formal
“In algebra, 'x' often represents an unknown quantity.”