yeast Meaning in Vietnamese (yeast nghĩa là gì)
Nghĩa của yeast trong tiếng Việt là men, nấm men. (Một loại nấm hiển vi gồm các tế bào hình bầu dục đơn lẻ sinh sản bằng cách nảy chồi, có khả năng chuyển hóa đường thành cồn và carbon dioxide, thường dùng trong làm bánh mì và ủ rượu bia.)
Definitions of Yeast
- 1nounnấm men
A microscopic fungus consisting of single oval cells that reproduce by budding, and are capable of converting sugar into alcohol and carbon dioxide, commonly used in baking and brewing.
Một loại nấm hiển vi gồm các tế bào hình bầu dục đơn lẻ sinh sản bằng cách nảy chồi, có khả năng chuyển hóa đường thành cồn và carbon dioxide, thường dùng trong làm bánh mì và ủ rượu bia.
Example Sentences
“Yeast is a crucial ingredient in baking bread.”
Men là một nguyên liệu quan trọng trong việc làm bánh mì.
“The yeast ferments the sugar in the dough, causing it to rise.”
“Many types of alcoholic beverages are produced using yeast.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
An infection caused by a type of fungus, often Candida, affecting skin or mucous membranes.