verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

ferment Meaning in Vietnamese (ferment nghĩa là gì)

verblên men, kích động
nounsự xáo động
lên men in English:ferment
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ferment trong tiếng Việt là lên men, kích động, sự xáo động. (Trải qua quá trình phân hủy hóa học của một chất bởi vi khuẩn, nấm men hoặc các vi sinh vật khác, thường liên quan đến sự sủi bọt và tỏa nhiệt.)

Definitions of Ferment

  1. 1
    verb
    lên men

    To undergo a chemical breakdown of a substance by bacteria, yeasts, or other microorganisms, typically involving effervescence and the giving off of heat.

    Trải qua quá trình phân hủy hóa học của một chất bởi vi khuẩn, nấm men hoặc các vi sinh vật khác, thường liên quan đến sự sủi bọt và tỏa nhiệt.

  2. 2
    verb
    kích động

    To incite or stir up trouble, disorder, or excitement within a group of people.

    Khơi mào hoặc khuấy động sự rắc rối, hỗn loạn hoặc phấn khích trong một nhóm người.

  3. 3
    noun
    sự xáo động

    A state of agitation, excitement, or unrest, especially among a group of people.

    Một trạng thái kích động, phấn khích hoặc bất ổn, đặc biệt là trong một nhóm người.

Example Sentences

“Yeast is used to ferment sugar into alcohol.”

“His speech began to ferment rebellion among the crowd.”

Bài phát biểu của ông bắt đầu kích động sự nổi loạn trong đám đông.

“The city was in a ferment of political change.”

Thành phố đang trong tình trạng xáo động vì những thay đổi chính trị.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

brewleaveninciteinstigateagitation

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensefermented
present participlefermenting
nounfermentation
adjectivefermentable

Phrases & Idiomatic Expressions

in a fermentexpression

In a state of great excitement, agitation, or unrest.

ferment a revolutioncollocation

To incite or stir up a revolution.