verb
English to Vietnamese Dictionary

blanch Meaning in Vietnamese (blanch nghĩa là gì)

chần, tái đi
chần in English:blanch
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blanch trong tiếng Việt là chần, tái đi. (Nhúng thực phẩm, thường là rau hoặc các loại hạt, vào nước sôi hoặc hơi nước rồi cho vào nước lạnh để ngừng quá trình nấu, thường để loại bỏ vỏ hoặc làm sáng màu.)

Definitions of Blanch

  1. 1
    verb
    chần

    To briefly immerse food, typically vegetables or nuts, in boiling water or steam and then in cold water to stop the cooking process, often to remove skins or brighten color.

    Nhúng thực phẩm, thường là rau hoặc các loại hạt, vào nước sôi hoặc hơi nước rồi cho vào nước lạnh để ngừng quá trình nấu, thường để loại bỏ vỏ hoặc làm sáng màu.

  2. 2
    verb
    tái đi

    To turn pale or cause to turn pale, typically due to shock, fear, or illness.

    Trở nên tái nhợt hoặc làm cho ai đó tái nhợt, thường do sốc, sợ hãi hoặc bệnh tật.

Example Sentences

culinary

“Blanch the almonds before peeling them for a smoother texture.”

casual

“Her face blanched at the sudden, unexpected news.”

Inflected Word Forms

past tenseblanched
present participleblanching

Phrases & Idiomatic Expressions

blanch atphrasal_verb

To recoil or shrink back from something, often due to fear or shock.