gerund
English to Vietnamese Dictionary

converting Meaning in Vietnamese (converting nghĩa là gì)

chuyển đổi, sự chuyển đổi, sự cải đạo
chuyển đổi in English:converting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của converting trong tiếng Việt là chuyển đổi, sự chuyển đổi, sự cải đạo. (Hành động thay đổi một cái gì đó từ hình thức, hệ thống hoặc cách sử dụng này sang hình thức, hệ thống hoặc cách sử dụng khác.)

Definitions of Converting

  1. 1
    gerund
    sự chuyển đổi

    The act of changing something from one form, system, or use to another.

    Hành động thay đổi một cái gì đó từ hình thức, hệ thống hoặc cách sử dụng này sang hình thức, hệ thống hoặc cách sử dụng khác.

  2. 2
    gerund
    sự cải đạo

    The process of adopting a new religion or belief system.

    Quá trình chấp nhận một tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng mới.

Example Sentences

business

“The company is converting its old factory into a modern research facility.”

casual

“She is considering converting to a vegetarian diet.”

Cô ấy đang cân nhắc việc chuyển sang chế độ ăn chay.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveconvert
third person singularconverts
past tenseconverted
nounconversion
adjectiveconvertible