noun
English to Vietnamese Dictionary

abdul Meaning in Vietnamese (abdul nghĩa là gì)

Abdul
Abdul in English:abdul
Phonetic:Áp-bun
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của abdul trong tiếng Việt là Abdul. (Abdul là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc Ả Rập, thường được sử dụng trong các cộng đồng Hồi giáo trên toàn thế giới.)

Definitions of Abdul

  1. 1
    noun
    Abdul

    Abdul is a common male given name of Arabic origin, frequently used in Muslim communities worldwide.

    Abdul là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc Ả Rập, thường được sử dụng trong các cộng đồng Hồi giáo trên toàn thế giới.

Example Sentences

casual

“Abdul is a very respected elder in our community.”

casual

“The new student's name is Abdul.”

Tên của học sinh mới là Abdul.