verb
English to Vietnamese Dictionary

abide Meaning in Vietnamese (abide nghĩa là gì)

tuân theo, chịu đựng, còn lại
tuân theo in English:abide
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của abide trong tiếng Việt là tuân theo, chịu đựng, còn lại. (Chấp nhận hoặc hành động theo một quy tắc, quyết định hoặc đề xuất.)

Definitions of Abide

  1. 1
    verb
    tuân theo

    To accept or act in accordance with a rule, decision, or recommendation.

    Chấp nhận hoặc hành động theo một quy tắc, quyết định hoặc đề xuất.

  2. 2
    verb
    chịu đựng

    To tolerate or put up with something unpleasant or disliked.

    Chịu đựng hoặc chấp nhận một điều gì đó khó chịu hoặc không thích.

  3. 3
    verb
    còn lại

    To remain or stay in a place, or to continue to exist, often used in a literary context.

    Ở lại hoặc cư trú tại một nơi, hoặc tiếp tục tồn tại, thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học.

Example Sentences

“You must abide by the rules of the game.”

“I cannot abide his constant complaining.”

“May peace and happiness abide in your home.”

Cầu mong hòa bình và hạnh phúc còn lại trong ngôi nhà của bạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

third person singularabides
past tenseabided
present participleabiding