other
English to Vietnamese Dictionary

abu Meaning in Vietnamese (abu nghĩa là gì)

Abu, Cha của
Abu in English:abu
Phonetic:A-bu
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của abu trong tiếng Việt là Abu, Cha của. (Một tiền tố tiếng Ả Rập có nghĩa là 'cha của' hoặc 'người sở hữu của', thường được sử dụng trong tên cá nhân và để chỉ một mối quan hệ hoặc đặc điểm.)

Definitions of Abu

  1. 1
    other
    Cha của

    An Arabic prefix meaning 'father of' or 'possessor of', frequently used in personal names and to denote a relationship or characteristic.

    Một tiền tố tiếng Ả Rập có nghĩa là 'cha của' hoặc 'người sở hữu của', thường được sử dụng trong tên cá nhân và để chỉ một mối quan hệ hoặc đặc điểm.

Example Sentences

geographical

“Abu Dhabi is the capital city of the United Arab Emirates.”

historical

“Abu Bakar was a close companion of the Prophet Muhammad.”

Abu Meaning in Vietnamese (Abu, Cha của) | DictBridge Dictionary