noun
English to Vietnamese Dictionary

accents Meaning in Vietnamese (accents nghĩa là gì)

giọng, dấu giọng
Từ đồng nghĩa:phát âmtiếng
giọng in English:accents
Plural: accents
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của accents trong tiếng Việt là giọng, dấu giọng. (Cách phát âm đặc trưng của một ngôn ngữ, thường gắn liền với một vùng, quốc gia hoặc nhóm xã hội cụ thể.)

Definitions of Accents

  1. 1
    noun
    giọng

    Distinctive modes of pronunciation of a language, often associated with a specific region, country, or social group.

    Cách phát âm đặc trưng của một ngôn ngữ, thường gắn liền với một vùng, quốc gia hoặc nhóm xã hội cụ thể.

  2. 2
    noun
    dấu giọng

    Marks or characters placed over or under a letter to indicate a particular quality of pronunciation, stress, or pitch.

    Các dấu hoặc ký tự đặt trên hoặc dưới một chữ cái để chỉ ra một đặc điểm phát âm, trọng âm hoặc ngữ điệu cụ thể.

Example Sentences

casual

“Many different accents can be heard in London.”

Có thể nghe thấy nhiều giọng khác nhau ở Luân Đôn.

formal

“Some languages use accents to distinguish between words.”

Một số ngôn ngữ sử dụng dấu giọng để phân biệt giữa các từ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

phát âmtiếng

In English:

dialectsinflectionsintonations

Inflected Word Forms

present participleaccenting
nounaccent
nounaccentuation
adjectiveaccented