noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

accent Meaning in Vietnamese (accent nghĩa là gì)

noungiọng, trọng âm
verbnhấn mạnh
giọng in English:accent
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của accent trong tiếng Việt là giọng, trọng âm, nhấn mạnh. (Một cách phát âm đặc trưng của một ngôn ngữ, thường cho biết nguồn gốc địa lý hoặc nền tảng xã hội của một người.)

Definitions of Accent

  1. 1
    noun
    giọng

    An accent is a distinctive way of pronouncing a language, often indicating a person's geographical origin or social background.

    Một cách phát âm đặc trưng của một ngôn ngữ, thường cho biết nguồn gốc địa lý hoặc nền tảng xã hội của một người.

  2. 2
    noun
    trọng âm

    In linguistics, an accent can also refer to the emphasis or stress placed on a particular syllable or word when speaking.

    Trong ngôn ngữ học, trọng âm cũng có thể đề cập đến sự nhấn mạnh hoặc lực được đặt vào một âm tiết hoặc từ cụ thể khi nói.

  3. 3
    verb
    nhấn mạnh

    To accent something means to emphasize or highlight a particular feature, quality, or syllable.

    Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một đặc điểm, phẩm chất hoặc âm tiết cụ thể.

Example Sentences

“She spoke with a beautiful French accent.”

Cô ấy nói với một giọng Pháp hay.

“The teacher asked him to accent the second syllable of the word.”

Giáo viên yêu cầu anh ấy nhấn vào âm tiết thứ hai của từ.

“His regional accent was very strong.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dialectintonationbrogue

Inflected Word Forms

adjectiveaccented

Phrases & Idiomatic Expressions

speak with an accentcollocation

To speak in a manner that reveals one's regional or national origin.

put an accent onexpression

To emphasize or highlight something.