accent Meaning in Vietnamese (accent nghĩa là gì)
Nghĩa của accent trong tiếng Việt là giọng, trọng âm, nhấn mạnh. (Một cách phát âm đặc trưng của một ngôn ngữ, thường cho biết nguồn gốc địa lý hoặc nền tảng xã hội của một người.)
Definitions of Accent
- 1noungiọng
An accent is a distinctive way of pronouncing a language, often indicating a person's geographical origin or social background.
Một cách phát âm đặc trưng của một ngôn ngữ, thường cho biết nguồn gốc địa lý hoặc nền tảng xã hội của một người.
- 2nountrọng âm
In linguistics, an accent can also refer to the emphasis or stress placed on a particular syllable or word when speaking.
Trong ngôn ngữ học, trọng âm cũng có thể đề cập đến sự nhấn mạnh hoặc lực được đặt vào một âm tiết hoặc từ cụ thể khi nói.
- 3verbnhấn mạnh
To accent something means to emphasize or highlight a particular feature, quality, or syllable.
Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một đặc điểm, phẩm chất hoặc âm tiết cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To speak in a manner that reveals one's regional or national origin.
To emphasize or highlight something.