noun
English to Vietnamese Dictionary

accountants Meaning in Vietnamese (accountants nghĩa là gì)

kế toán viên
Từ đồng nghĩa:nhân viên kế toánchuyên viên kế toán
kế toán viên in English:accountants
Plural: accountants
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của accountants trong tiếng Việt là kế toán viên. (Những chuyên gia chuẩn bị và kiểm tra hồ sơ tài chính, đảm bảo tính chính xác và tuân thủ luật thuế.)

Definitions of Accountants

  1. 1
    noun
    kế toán viên

    Professionals who prepare and examine financial records, ensuring accuracy and compliance with tax laws.

    Những chuyên gia chuẩn bị và kiểm tra hồ sơ tài chính, đảm bảo tính chính xác và tuân thủ luật thuế.

Example Sentences

business

“The company hired a team of experienced accountants to manage their finances.”

Công ty đã thuê một đội ngũ kế toán viên giàu kinh nghiệm để quản lý tài chính của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

nhân viên kế toánchuyên viên kế toán

In English:

auditorsbookkeeperscomptrollers

Inflected Word Forms

gerundaccounting
nounaccountant
nounaccount
nounaccountability
adjectiveaccountable