noun
English to Vietnamese Dictionary

actin Meaning in Vietnamese (actin nghĩa là gì)

actin
actin in English:actin
Phonetic:áctin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của actin trong tiếng Việt là actin. (Actin là một protein đa chức năng dạng hình cầu, tạo thành các vi sợi, là thành phần quan trọng của bộ xương tế bào trong các tế bào nhân thực và tham gia vào sự co cơ và khả năng di chuyển của tế bào.)

Definitions of Actin

  1. 1
    noun(formal)
    actin

    Actin is a globular multi-functional protein that forms microfilaments, which are crucial components of the cytoskeleton in eukaryotic cells and are involved in muscle contraction and cell motility.

    Actin là một protein đa chức năng dạng hình cầu, tạo thành các vi sợi, là thành phần quan trọng của bộ xương tế bào trong các tế bào nhân thực và tham gia vào sự co cơ và khả năng di chuyển của tế bào.

Example Sentences

formal

“Actin filaments are essential for cell division and maintaining cell shape.”

Các vi sợi actin rất cần thiết cho sự phân chia tế bào và duy trì hình dạng tế bào.

formal

“The interaction between actin and myosin drives muscle contraction.”