verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

activating Meaning in Vietnamese (activating nghĩa là gì)

verbkích hoạt, sự kích hoạt
adjectivekích hoạt
kích hoạt in English:activating
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của activating trong tiếng Việt là kích hoạt, sự kích hoạt. (Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên hoạt động, có chức năng hoặc có thể vận hành, thường là khởi đầu một quy trình hoặc hệ thống.)

Definitions of Activating

  1. 1
    verb
    sự kích hoạt

    The act or process of making something active, functional, or operational, often initiating a process or system.

    Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên hoạt động, có chức năng hoặc có thể vận hành, thường là khởi đầu một quy trình hoặc hệ thống.

  2. 2
    adjective
    kích hoạt

    Having the quality of initiating or stimulating a process, function, or reaction.

    Có đặc tính khởi đầu hoặc kích thích một quy trình, chức năng hoặc phản ứng.

Example Sentences

casual

“Activating the security system is crucial before leaving the house.”

formal

“The activating agent caused a rapid chemical reaction in the solution.”

Chất kích hoạt đã gây ra một phản ứng hóa học nhanh chóng trong dung dịch.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

initiatingtriggeringstartingenabling

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

deactivatingstoppingdisabling

Inflected Word Forms

infinitiveactivate
third person singularactivates
past tenseactivated
nounactivation
adjectiveactive