verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary
activating Meaning in Vietnamese (activating nghĩa là gì)
verbkích hoạt, sự kích hoạt
adjectivekích hoạt
kích hoạt in English:activating
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của activating trong tiếng Việt là kích hoạt, sự kích hoạt. (Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên hoạt động, có chức năng hoặc có thể vận hành, thường là khởi đầu một quy trình hoặc hệ thống.)
Definitions of Activating
- 1verbsự kích hoạt
The act or process of making something active, functional, or operational, often initiating a process or system.
Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên hoạt động, có chức năng hoặc có thể vận hành, thường là khởi đầu một quy trình hoặc hệ thống.
- 2adjectivekích hoạt
Having the quality of initiating or stimulating a process, function, or reaction.
Có đặc tính khởi đầu hoặc kích thích một quy trình, chức năng hoặc phản ứng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveactivate
third person singularactivates
past tenseactivated
nounactivation
adjectiveactive