noun
English to Vietnamese Dictionary

acura Meaning in Vietnamese (acura nghĩa là gì)

Acura
Acura in English:acura
Phonetic:A-cu-ra
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của acura trong tiếng Việt là Acura. (Acura là thương hiệu xe sang của nhà sản xuất ô tô Nhật Bản Honda, nổi tiếng với việc sản xuất những chiếc xe cao cấp và hiệu suất cao.)

Definitions of Acura

  1. 1
    noun
    Acura

    Acura is the luxury vehicle brand of Japanese automaker Honda, known for producing high-performance and premium cars.

    Acura là thương hiệu xe sang của nhà sản xuất ô tô Nhật Bản Honda, nổi tiếng với việc sản xuất những chiếc xe cao cấp và hiệu suất cao.

Example Sentences

casual

“My neighbor recently bought a new Acura sedan.”

Hàng xóm của tôi gần đây đã mua một chiếc xe sedan Acura mới.