noun
English to Vietnamese Dictionary

acupuncture Meaning in Vietnamese (acupuncture nghĩa là gì)

châm cứu
châm cứu in English:acupuncture
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của acupuncture trong tiếng Việt là châm cứu. (Một kỹ thuật y học cổ truyền Trung Quốc bao gồm việc châm những cây kim mỏng vào các điểm cụ thể trên cơ thể để giảm đau và điều trị các tình trạng sức khỏe khác nhau.)

Definitions of Acupuncture

  1. 1
    noun
    châm cứu

    A traditional Chinese medicine technique that involves inserting thin needles into specific points on the body to alleviate pain and treat various health conditions.

    Một kỹ thuật y học cổ truyền Trung Quốc bao gồm việc châm những cây kim mỏng vào các điểm cụ thể trên cơ thể để giảm đau và điều trị các tình trạng sức khỏe khác nhau.

Example Sentences

“Many people find acupuncture effective for chronic back pain.”

“She decided to try acupuncture after other treatments failed.”

Inflected Word Forms

agent nounacupuncturist
adjectiveacupunctural