Topic: VehiclesWord 1 of 34
noun
English to Vietnamese Dictionary
aeroplane Meaning in Vietnamese (aeroplane nghĩa là gì)
máy bay
máy bay in English:aeroplane
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của aeroplane trong tiếng Việt là máy bay. (Một phương tiện bay có động cơ, cánh cố định và trọng lượng lớn hơn không khí nó chiếm chỗ, thường có thân máy bay chở khách hoặc hàng hóa và hai hoặc nhiều động cơ.)
Concept Illustration

Visual representation of "aeroplane"
Definitions of Aeroplane
- 1nounmáy bay
A powered flying vehicle with fixed wings and a weight greater than that of the air it displaces, typically having a fuselage for passengers or cargo and two or more engines.
Một phương tiện bay có động cơ, cánh cố định và trọng lượng lớn hơn không khí nó chiếm chỗ, thường có thân máy bay chở khách hoặc hàng hóa và hai hoặc nhiều động cơ.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
nounaviation
pluralaeroplanes
adjectiveaeronautical