noun
English to Vietnamese Dictionary

aftermath Meaning in Vietnamese (aftermath nghĩa là gì)

hậu quả
hậu quả in English:aftermath
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aftermath trong tiếng Việt là hậu quả. (Những hệ quả hoặc ảnh hưởng sau một sự kiện không mấy tốt đẹp, thường đề cập đến khoảng thời gian ngay sau đó.)

Definitions of Aftermath

  1. 1
    noun
    hậu quả

    The consequences or after-effects of a significant unpleasant event, often referring to the period immediately following it.

    Những hệ quả hoặc ảnh hưởng sau một sự kiện không mấy tốt đẹp, thường đề cập đến khoảng thời gian ngay sau đó.

Example Sentences

casual

“The aftermath of the earthquake was devastating for the small town.”

Hậu quả của trận động đất thật tàn khốc đối với thị trấn nhỏ.

formal

“Negotiations continued in the aftermath of the political scandal.”

Các cuộc đàm phán tiếp tục diễn ra sau vụ bê bối chính trị.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: