noun
English to Vietnamese Dictionary
repercussions Meaning in Vietnamese (repercussions nghĩa là gì)
hậu quả
hậu quả in English:repercussions
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của repercussions trong tiếng Việt là hậu quả. (Những tác động hoặc hệ quả không mong muốn, thường là tiêu cực, của một sự kiện hoặc hành động.)
Definitions of Repercussions
- 1nounhậu quả
Unintended and usually unwelcome consequences or effects of an event or action.
Những tác động hoặc hệ quả không mong muốn, thường là tiêu cực, của một sự kiện hoặc hành động.
Example Sentences
“The company's unethical practices had severe repercussions for its reputation.”
Các hành vi phi đạo đức của công ty đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho danh tiếng của nó.
“His actions could have far-reaching repercussions.”
Hành động của anh ta có thể có những hậu quả sâu rộng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
Inflected Word Forms
nounrepercussion
Phrases & Idiomatic Expressions
have repercussionscollocation
To result in consequences, often negative.