adverb
English to Vietnamese Dictionary

afterwards Meaning in Vietnamese (afterwards nghĩa là gì)

sau đó
sau đó in English:afterwards
Phonetic:sao đó
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của afterwards trong tiếng Việt là sau đó. (Vào một thời điểm sau đó hoặc tiếp theo; sau một sự kiện hoặc thời điểm đã được đề cập trước đó.)

Definitions of Afterwards

  1. 1
    adverb
    sau đó

    At a later or subsequent time; after an event or time previously mentioned.

    Vào một thời điểm sau đó hoặc tiếp theo; sau một sự kiện hoặc thời điểm đã được đề cập trước đó.

Example Sentences

“We went to the park and afterwards we had ice cream.”

Chúng tôi đã đi công viên và sau đó chúng tôi ăn kem.

“She finished her work and left afterwards.”

Cô ấy đã hoàn thành công việc và rời đi sau đó.

“First, we'll have dinner, and afterwards, we can watch a movie.”

Đầu tiên, chúng ta sẽ ăn tối, và sau đó, chúng ta có thể xem phim.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

beforebeforehandearlier