verb
English to Vietnamese Dictionary

ails Meaning in Vietnamese (ails nghĩa là gì)

làm phiền, bị bệnh
làm phiền in English:ails
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ails trong tiếng Việt là làm phiền, bị bệnh. (Gây rắc rối hoặc đau khổ cho ai đó, thường theo cách thể chất hoặc tinh thần.)

Definitions of Ails

  1. 1
    verb
    làm phiền

    To cause trouble or suffering to someone, often in a physical or mental way.

    Gây rắc rối hoặc đau khổ cho ai đó, thường theo cách thể chất hoặc tinh thần.

  2. 2
    verb
    bị bệnh

    To suffer from an illness or ailment, often used in questions about someone's health.

    Mắc phải một căn bệnh hoặc chứng bệnh, thường được sử dụng trong các câu hỏi về sức khỏe của ai đó.

Example Sentences

casual

“What ails you, my friend? You look pale.”

general

“It seems a deep sadness ails her spirit.”

medical

“The doctor asked what ailed the patient.”

Bác sĩ hỏi bệnh nhân bị bệnh gì.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveail
past tenseailed
present participleailing
nounailment