noun
English to Vietnamese Dictionary

airspace Meaning in Vietnamese (airspace nghĩa là gì)

không phận, vùng trời
không phận in English:airspace
Phonetic:khum-phận
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của airspace trong tiếng Việt là không phận, vùng trời. (Phần không khí phía trên một quốc gia hoặc khu vực cụ thể, đặc biệt là phần thuộc quyền tài phán và kiểm soát của quốc gia đó.)

Definitions of Airspace

  1. 1
    noun
    vùng trời

    The part of the atmosphere above a particular country or area, especially the part subject to its jurisdiction and control.

    Phần không khí phía trên một quốc gia hoặc khu vực cụ thể, đặc biệt là phần thuộc quyền tài phán và kiểm soát của quốc gia đó.

Example Sentences

formal

“The unauthorized aircraft violated the country's airspace.”

business

“Air traffic control manages the busy airspace above major cities.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

national airterritorial sky