noun
English to Vietnamese Dictionary
airstrip Meaning in Vietnamese (airstrip nghĩa là gì)
sân bay dã chiến
sân bay dã chiến in English:airstrip
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của airstrip trong tiếng Việt là sân bay dã chiến. (Một khu vực đất, thường được lát nhựa, nơi máy bay có thể cất cánh và hạ cánh.)
Definitions of Airstrip
- 1
Example Sentences
casual
“The small plane landed safely on the remote airstrip.”
Chiếc máy bay nhỏ đã hạ cánh an toàn trên sân bay dã chiến hẻo lánh.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: