noun
English to Vietnamese Dictionary

alfalfa Meaning in Vietnamese (alfalfa nghĩa là gì)

cỏ linh lăng
cỏ linh lăng in English:alfalfa
Phonetic:khɔ̌ ʔliŋ laŋ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của alfalfa trong tiếng Việt là cỏ linh lăng. (Cỏ linh lăng là một loại cây họ đậu, Medicago sativa, được trồng rộng rãi làm cây trồng làm thức ăn cho gia súc.)

Definitions of Alfalfa

  1. 1
    noun
    cỏ linh lăng

    Alfalfa is a leguminous plant, Medicago sativa, widely cultivated as a forage crop for livestock.

    Cỏ linh lăng là một loại cây họ đậu, Medicago sativa, được trồng rộng rãi làm cây trồng làm thức ăn cho gia súc.

Example Sentences

general

“Alfalfa is known for its high nutritional value for animals.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lucerne