other
English to Vietnamese Dictionary
allan Meaning in Vietnamese (allan nghĩa là gì)
Allan
Allan in English:allan
Phonetic:An-lan
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của allan trong tiếng Việt là Allan. (Allan là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng của nam giới có nguồn gốc Scotland.)
Definitions of Allan
- 1
Example Sentences
casual
“Allan decided to pursue a career in engineering.”
Allan quyết định theo đuổi sự nghiệp kỹ thuật.