noun
English to Vietnamese Dictionary

allah Meaning in Vietnamese (allah nghĩa là gì)

Allah
Allah in English:allah
Phonetic:A-la
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của allah trong tiếng Việt là Allah. (Allah là từ tiếng Ả Rập chỉ Thiên Chúa, được người Hồi giáo trên toàn thế giới sử dụng để chỉ một và duy nhất Thiên Chúa.)

Definitions of Allah

  1. 1
    noun(formal)
    Allah

    Allah is the Arabic word for God, used by Muslims worldwide to refer to the one and only God.

    Allah là từ tiếng Ả Rập chỉ Thiên Chúa, được người Hồi giáo trên toàn thế giới sử dụng để chỉ một và duy nhất Thiên Chúa.

Example Sentences

formal

“Muslims believe that Allah is the one true God.”

formal

“The Quran is considered the word of Allah.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

GodLordCreator