adjective
English to Vietnamese Dictionary
alta Meaning in Vietnamese (alta nghĩa là gì)
cao
cao in English:alta
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của alta trong tiếng Việt là cao. (Mô tả một thứ gì đó ở độ cao đáng kể hoặc vị trí cao, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh địa lý hoặc khoa học.)
Definitions of Alta
- 1adjective(formal)cao
Describing something that is at a considerable height or elevated position, often used in geographical or scientific contexts.
Mô tả một thứ gì đó ở độ cao đáng kể hoặc vị trí cao, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh địa lý hoặc khoa học.